chớp nhoáng

  1. très rapide; fulgurant ; éclair
    • Câu đập lại chớp nhoáng
      la riposte fulgurante
    • Hành động chớp nhoáng
      action très rapide
    • Cuộc viếng thăm chớp nhoáng
      visite éclair
    • Chiến tranh chớp nhoáng
      guerre éclair

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

chớp nhoáng
Cuộc hội ý chớp nhoáng kết thúc chỉ sau vài phút.